Bản dịch của từ 沐浴 trong tiếng Việt
沐浴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐浴 (Động từ)
【mù yù】
01
Đắm chìm; tắm mình
比喻沉浸在某种环境中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Được tắm; được gội
比喻受润泽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tắm; tắm gội
洗澡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐浴
mù
沐
yù
浴
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
