Bản dịch của từ 沐浴液 trong tiếng Việt

沐浴液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

沐浴液 (Danh từ)

mù yù yè
01

Sữa tắm

液体或乳状体,人类洗澡时使用的一种用来帮助清洁身体的日化用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐浴液

沐
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿰,⺡,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép