Bản dịch của từ 沐猴冠 trong tiếng Việt
沐猴冠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐猴冠 (Thành ngữ)
【mù hóu guān】
01
Nó đề cập đến một người hoặc vật có bề ngoài tử tế nhưng bên trong không nhất quán và chỉ là bề ngoài. Nó cũng giống như “con khỉ đội vương miện”, mô tả những người hoặc đồ vật chỉ được trang điểm và giả vờ giả tạo.
同“沐猴而冠”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐猴冠
mù
沐
hóu
猴
guān
冠
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
猴儿
猴儿精
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
