Bản dịch của từ 沐雨 trong tiếng Việt

沐雨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

沐雨 (Cụm từ)

mù yǔ
01

淋雨遭受雨淋常用来形容旅途或境遇艰辛在风雨中行走带有文学色彩)。Hán-Việt: mục vũ (沐雨)。

犹淋雨。多形容旅途艰辛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐雨

Các từ liên quan

沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
沐
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿰,⺡,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép