Bản dịch của từ 沐雨栉风 trong tiếng Việt

沐雨栉风

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

沐雨栉风 (Thành ngữ)

mù yǔ zhì fēng
01

Mưa nắng dãi dầu

经历风雨,形容艰辛

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dầu dãi nắng mưa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐雨栉风

zhì

fēng

Các từ liên quan

沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
风世
风丝
风丝不透
沐
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿰,⺡,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép