Bản dịch của từ 沐雨经霜 trong tiếng Việt

沐雨经霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

沐雨经霜 (Tính từ)

mù yǔ jīng shuāng
01

Chịu đựng mưa gió, gian khổ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐雨经霜

jīng

shuāng

Các từ liên quan

沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
沐
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Hình thái radical:
⿰,⺡,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép