Bản dịch của từ 沐食 trong tiếng Việt
沐食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐食 (Danh từ)
【mù shí】
01
Ăn lộc, hưởng lộc vô công (nhận lương, thù lao mà không có chức việc thực tế)
谓享受俸禄而无实职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐食
mù
沐
shí
食
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
