Bản dịch của từ 沑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(sù)~〕nếp sóng nước tụ lại như vân sóng trên mặt nước (giống như vân mây trên trời).

〔蹜(sù)~〕水纹聚。

Ví dụ
02

Bùn đất ẩm ướt, như lớp đất mềm ướt dưới chân.

泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

沑
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỰ】
Hình thái radical:
⿰,氵,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép