Bản dịch của từ 沓杂 trong tiếng Việt

沓杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

沓杂 (Tính từ)

tà zá
01

Rối rắm, lộn xộn; nhiều thứ phức tạp (cảm giác hỗn độn,繁杂)

繁杂;杂乱繁多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沓杂

沓
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
㳫, 𠴲
Hình thái radical:
⿱,水,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép