Bản dịch của từ 沓沓 trong tiếng Việt
沓沓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
沓沓 (Động từ)
【tà tà】
01
Lảm nhảm nhiều lời. ◎Như: tiếu ngữ đạp đạp 笑語沓沓 cười nói lảm nhảm. Nhanh; vội. ◇Hán Thư 漢書: Kị đạp đạp 騎沓沓 (Lễ nhạc chí 禮樂志) Phi (ngựa) nhanh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沓沓
dá
沓
dá
沓
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 㳫, 𠴲
- Hình thái radical:
- ⿱,水,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣛
躂
㒓
誻
闒
䎓
遝
遢
闥
毾
搨
㣵
蟽
迚
溚
垯
迖
打
薘
怛
㾑
答
匒
鿎
求
淾
洜
汞
永
沊
㲾
洯
㶗
㵘
濌
泉
昗
侃
㓊
典
㣘
囹
㲐
泯
衩
尩
盵
拂
沓子
杂沓
飒沓
沓沓
沓儿
纷至沓来
拖拖沓沓
拖沓
重沓
