Bản dịch của từ 沓风 trong tiếng Việt

沓风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

沓风 (Cụm từ)

tà fēng
01

病名。风病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沓风

fēng

沓
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
㳫, 𠴲
Hình thái radical:
⿱,水,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép