Bản dịch của từ 沕 trong tiếng Việt
沕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
沕 (Động từ)
【mì】
01
Trừu tượng
奥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thâm thúy
深刻的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 惚
- Hình thái radical:
- ⿰⺡勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覛
蜜
㨠
䖑
泌
㜆
羃
㫘
冪
㵥
榓
峚
蘁
䑁
熃
忢
粅
嵨
䦜
䨁
䛩
鹜
敄
霚
浖
涴
洨
潴
澺
溣
㵒
㵹
灎
涸
演
澧
凬
彤
完
住
佞
㹞
𠇽
丣
汵
芩
𠇵
祃
