Bản dịch của từ 沕滑 trong tiếng Việt

沕滑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

沕滑 (Tính từ)

mì huá
01

Hôn mê, mê man, ý thức mơ hồ (không tỉnh táo rõ ràng)

1.昏迷不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mờ mịt, lờ mờ; trạng thái không rõ rệt, hơi mơ hồ (微茫貌)

2.微茫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沕滑

huá

Các từ liên quan

沕沕
沕穆
滑不唧溜
沕
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép