Bản dịch của từ 沙 trong tiếng Việt
沙
Danh từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙 (Danh từ)
【shà】
01
Cát; bãi cát; đất cát
细小的石粒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bột (nhỏ như cát)
像沙的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sa Hoàng
沙皇
Ví dụ
04
Họ Sa
(Shā) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沙 (Tính từ)
【shà】
01
Khàn; khản (giọng)
(嗓音) 不清脆,不响亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沙 (Động từ)
【shà】
01
Đãi; gạn; sàng; thải
摇动,使东西里的杂物集中,以便清除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
