Bản dịch của từ 沙丁胺醇 trong tiếng Việt

沙丁胺醇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙丁胺醇 (Thành ngữ)

shā dīng àn chún
01

Salbutamol (còn gọi là albuterol, Proventil và Ventolin)

也称为沙丁胺醇、普罗替尔和万托林

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Salbutamol (một chất chủ vận thụ thể beta2 được sử dụng trong điều trị hen suyễn)

沙丁胺醇(一种用于治疗哮喘的 β2 激动剂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙丁胺醇

shā

dīng

àn

chún

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép