Bản dịch của từ 沙三 trong tiếng Việt
沙三
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙三 (Danh từ)
【shā sān】
01
Tên nhân vật nông dân trẻ thường gặp trong ca kịch, vọng cổ và các tác phẩm cổ (một tên gọi điển hình của trai làng trong văn nghệ dân gian Trung Quốc).
元曲中常用的农村青年的名字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙三
shā
沙
sān
三
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙丘
沙丸
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
