Bản dịch của từ 沙丽 trong tiếng Việt

沙丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙丽 (Danh từ)

shā lì
01

Sari (loanword); sari; váy truyền thống của phụ nữ Ấn Độ

沙丽是一种传统的女性服装,通常由一块长布料围绕身体穿着,展现出优雅和美丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙丽

shā

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép