Bản dịch của từ 沙书 trong tiếng Việt

沙书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙书 (Danh từ)

shā shū
01

Một loại nghệ thuật biểu diễn dùng tay rắc cát hoặc bột đá thành chữ hoặc hình; nghệ thuật viết cát (tập trung vào kỹ thuật và phong cách)

一种技艺表演。其法,用手撮细沙或石粉挥洒成字。能表现出一定的风格﹑工力者为佳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙书

shā

shū

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép