Bản dịch của từ 沙云 trong tiếng Việt
沙云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙云 (Danh từ)
【shā yún】
01
Cột/đám cát cuốn lên giống mây do gió thổi (cát bay thành đám như mây)
1.被大风卷起的呈云状的沙尘。
Ví dụ
02
Ẩn dụ người theo sát phía sau, theo nhóm; theo sau, theo sau (với hàm ý xúc phạm)
2.比喻逐队影附之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mây ở trên bãi cát/đảo cát (mây trên vùng cồn/sá), gọi chung là mây bao phủ bãi cát
3.沙洲上空的云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙云
shā
沙
yún
云
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
