Bản dịch của từ 沙劫 trong tiếng Việt
沙劫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙劫 (Danh từ)
【shā jié】
01
Số kiếp rất nhiều như cát sông Hằng; nhiều tai ương/kiếp nạn vô số (thường dùng trong văn cổ/Phật giáo)
2.谓多如恒沙之劫数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(古)指沙刼,即佛教或道教文献中表示灾难、劫难的名词;可理解为“沙(類)災劫、劫難”。
1.亦作“沙刼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙劫
shā
沙
jié
劫
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
劫主
劫会
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
