Bản dịch của từ 沙发巾 trong tiếng Việt

沙发巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙发巾 (Danh từ)

shā fā jīn
01

Khăn phủ sofa, dùng để bảo vệ và trang trí cho ghế sofa.

毛巾的一个品种。用棉纱线制成。分纱织和线织两类。有提花、割绒印花、刮地印花沙发巾等。织品的图案部位布置适当,美观大方,牢度较好。用以保护沙发面料的整洁,兼有装饰作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙发巾

shā

jīn

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
发丧
巾冠
巾几
巾卷
巾子
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép