Bản dịch của từ 沙咤利 trong tiếng Việt

沙咤利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙咤利 (Danh từ)

shā zhà lì
01

Từ chỉ nhân vật lịch sử/biệt danh chỉ kẻ quyền quý cưỡng đoạt vợ người khác hoặc ép gả dân nữ; nghĩa bóng: kẻ cậy quyền lạm tình

《太平广记》卷四八五引唐许尧佐《柳氏传》载有唐代蕃将沙咤利恃势劫占韩翊美姬柳氏的故事。后人因以“沙咤利”指霸占他人妻室或强娶民妇的权贵。咤,也写作“咤”﹑“叱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙咤利

shā

zhà

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép