Bản dịch của từ 沙嘴 trong tiếng Việt

沙嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙嘴 (Danh từ)

shā zuǐ
01

Cồn cát; bãi cát lở (ở cửa sông); vòi cát

由于流水速度降低,所挟带的泥沙很快沉淀而形成的跟陆地相连的沙滩最容易在低海岸或河流中下游支流注入的地方形成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thỏi đất

地理学上指河水搬运泥沙至河口附近海中堆积而成的带状沙地一端尖锐, 一端与大陆相连若海岸为弯形, 沙嘴延长, 两端皆与大陆相连, 成堤岸状, 称为'沙堤'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙嘴

shā

zuǐ

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép