Bản dịch của từ 沙囊 trong tiếng Việt
沙囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙囊 (Danh từ)
【shā náng】
01
Túi chứa cát; bao đựng cát (ví dụ: túi cát để chèn, làm vật nặng hoặc chắn nước)
1.装着沙的袋子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bao cát/sáo đựng cát dùng chặn nước (ở truyện sử: dụng để bịt dòng, rồi tháo ra cho nước cuốn tràn quân địch); cũng chỉ cách dùng bao cát để chặn hoặc điều tiết nước
2.楚汉相争时,韩信与楚将龙且夹潍水作战,信令以沙囊堵潍水上流,待楚军渡水时,撤囊放水冲淹,大败楚军。见《史记.淮阴侯列传》。后遂用为典实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phần trong hệ tiêu hóa của chim (còn gọi là túi cát, nằm giữa dạ dày và ruột non, giúp nghiền nát thức ăn)
3.鸟类的消化器官。位于胃与小肠之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙囊
shā
沙
náng
囊
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
