Bản dịch của từ 沙坑 trong tiếng Việt

沙坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙坑 (Danh từ)

shā kēng
01

Hố cát

为了增加高尔夫比赛难度,球场内特设定了沙坑、水塘、大树等障碍。凹陷的地面内用沙子覆盖地面,称为沙坑。根据高尔夫规则,沙坑被视为危险物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙坑

shā

kēng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép