Bản dịch của từ 沙块 trong tiếng Việt

沙块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙块 (Danh từ)

shā kuài
01

Kẻ thô lỗ, người cộc cằn; người có cách cư xử thô sơ, thiếu văn hóa (nghĩa xấu, thường mỉa mai)

粗鄙的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙块

shā

kuài

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép