Bản dịch của từ 沙垄 trong tiếng Việt
沙垄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙垄 (Danh từ)
【shā lǒng】
01
Gò cát dài và thẳng (đồi cát kéo dài theo một hướng), còn gọi là '垅岗沙' hoặc '纵沙丘'
亦作“沙垅”。直而长的沙丘。也叫垄岗沙或纵沙丘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙垄
shā
沙
lǒng
垄
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
