Bản dịch của từ 沙塞子 trong tiếng Việt
沙塞子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙塞子 (Danh từ)
【shā sāi zi】
01
Người Hồ sống ở vùng sa mạc ngoài biên (ở phía bắc/biên ngoại), tức những dân ngoại tộc sống trên đất sa mạc ven biên
1.指生长在塞外沙漠地带的胡人。
Ví dụ
02
Tên điệu (từ牌名) trong thơ/cổ nhạc Trung Hoa — một «từ牌» thủ pháp, hình thức thơ曲牌 quy định số chữ và luật bằng trắc (ví dụ: 歌曲或词牌名,双调四十二字,前后片各五句,两平韵等)
2.词牌名。双调四十二字,前后片各五句,两平韵。也有作四十九字﹑五十字,前后各四句三平韵或三仄韵的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙塞子
shā
沙
sāi
塞
zi
子
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
