Bản dịch của từ 沙壤 trong tiếng Việt

沙壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙壤 (Danh từ)

shā rǎng
01

Cát, sa mạc; đất cát (mang tính sa mạc, khô cằn) — gợi liên tưởng 'sa' (cát) + '' (đất)

1.沙漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất cát; đất pha nhiều cát (đất sạn, không mịn, dễ thoát nước)

2.沙地,含沙多的土壤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙壤

shā

rǎng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép