Bản dịch của từ 沙士 trong tiếng Việt

沙士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙士 (Danh từ)

shā shì
01

Sarsaparilla; SARS; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

严重急性呼吸综合症,是一种由SARS冠状病毒引起的传染病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước ngọt vị sarsaparilla (bia gốc)

根汁汽水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng)

SARS(严重急性呼吸系统综合症)(借用词)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙士

shā

shì

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép