Bản dịch của từ 沙头 trong tiếng Việt
沙头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙头 (Danh từ)
【shā tóu】
01
Bờ cồn/suất cát ven bãi biển; mép bãi cát (nơi cát tụ thành bãi hoặc cù lao nhỏ)
1.沙滩边;沙洲边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ địa phương chỉ người quản thuê/điền chủ lớn của ruộng đất cát (chỉ những người thuê nhiều đất cát rồi sang nhượng, thu tiền thuê đất)
2.方言。指沙田的总佃者。沙头向田主租入大量沙田,转手分租给他人,以收取地租为其主要生活来源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên cũ của một địa danh: cách gọi tắt của '古沙头市' (nay là 沙市, thuộc tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)
3.古沙头市的略称。即今湖北省沙市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙头
shā
沙
tóu
头
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
