Bản dịch của từ 沙子灯 trong tiếng Việt

沙子灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙子灯 (Danh từ)

shā zi dēng
01

Đèn hoa chơi (đèn chơi có cát bên trong để khi lắc làm các hình giấy vận động; giống loại đèn trang trí, thường dùng để chơi thưởng thức)

一种供玩赏的花灯。灯外绘人物图像,头部或四肢另以纸剪,贴在特制的机关上,灯内装沙子,用手略摇动,使沙子流泄,冲击机关,纸像即随之活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙子灯

shā

zi

dēng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
灯丝
灯亮儿
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép