Bản dịch của từ 沙尘暴 trong tiếng Việt

沙尘暴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙尘暴 (Danh từ)

shā chén bào
01

Bão cát; bão bụi

强风将地面大量沙尘卷入空中,使空气特别混浊的灾害性天气现象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙尘暴

shā

chén

bào

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
暴上
暴世
暴主
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép