Bản dịch của từ 沙崩 trong tiếng Việt

沙崩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙崩 (Động từ)

shā bēng
01

Sạt lở bờ cát; bờ cát bị sụp, sạt xuống (ví dụ bờ sông, bờ biển bằng cát sụp xuống)

1.沙岸崩塌。

Ví dụ
02

Sụp đổ như cát đổ; tan rã, thất bại hoàn toàn (dùng làm ẩn dụ: 崩溃溃败)

2.如沙崩塌。比喻崩溃,溃败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙崩

shā

bēng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép