Bản dịch của từ 沙帽 trong tiếng Việt

沙帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙帽 (Danh từ)

shā mào
01

Mũ sa (mũ làm từ vải sa/lụa trong cổ đại); loại mũ triều đình, thường để chỉ chức quan hoặc ám chỉ quan viên

即纱帽。古代君主或贵族﹑官员所戴的一种帽子。亦借指官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙帽

shā

mào

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép