Bản dịch của từ 沙弥尼 trong tiếng Việt

沙弥尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙弥尼 (Danh từ)

shā mí ní
01

Ni cô (sá mê ni) — nữ tu sĩ Phật giáo tu hành, tương đương với 'bhikkhuni' (nữ sa-môn)

见“沙弥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙弥尼

shā

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép