Bản dịch của từ 沙悟浄 trong tiếng Việt
沙悟浄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙悟浄 (Danh từ)
【shā wù jìng】
01
Sa Ngộ Tịnh — nhân vật trong Tây Du Ký: trước là靈霄殿卷帘大將, hạ phàm theo Đường Tăng đi thỉnh kinh, là đồ đệ thứ ba của Đường Tăng (thường hiện hình là yêu quái/chú lùn/đầu trọc, hay gọi là Sa Tăng).
神魔小说《西游记》中人物。本为灵霄殿卷帘大将,临凡后随唐僧往西天取经。为唐僧的第三徒弟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙悟浄
shā
沙
wù
悟
jìng
浄
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
