Bản dịch của từ 沙戏 trong tiếng Việt
沙戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙戏 (Danh từ)
【shā xì】
01
Một loại tuồng hát dân gian của người Choang (壮族) — cụ thể là tuồng壮族 ở vùng Quảng Nam, Vân Nam; gọi là sân khấu/truyền thống kịch hát dân gian địa phương.
壮族戏曲剧种。流行于云南省文山壮族苗族自治州的广南县一带。相传清咸丰﹑同治年间由当地山歌演变而成。也叫广南壮剧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙戏
shā
沙
xì
戏
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
