Bản dịch của từ 沙拉沙拉 trong tiếng Việt

沙拉沙拉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙拉沙拉 (Thán từ)

shā là shā là
01

Mô tả tiếng rơi lộp bộp, lộp xộp hoặc âm thanh lách tách nhỏ; giống ‘沙啦沙啦表示 nhiều vật nhỏ rơi/sột soạt.

见“沙啦沙啦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙拉沙拉

shā

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
拉丁
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép