Bản dịch của từ 沙摩竹 trong tiếng Việt

沙摩竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙摩竹 (Danh từ)

shā mó zhú
01

Một tên gọi khác của cây/tre trong từ cổ hoặc phương ngữ (xem “沙麻竹”); thường là danh từ chỉ loài tre/bóng tre trong văn liệu cổ

见“沙麻竹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙摩竹

shā

zhú

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
摩切
摩加迪沙
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép