Bản dịch của từ 沙文 trong tiếng Việt

沙文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙文 (Danh từ)

shā wén
01

1. (地貌) 沙滩上由波浪或风形成的条纹脊或纹理沙面上的纹路

1.沙滩上呈现的纹理。

Ví dụ
02

Từ mượn chỉ người hầu theo kiểu Âu hóa; cũ chỉ người Hoa làm giúp việc, theo hầu người Tây (dịch âm từ tiếng Anh 'servant')

2.英语servant的译音。旧指受洋人雇用的华籍跟班。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙文

shā

wén

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
文丈
文不加点
文不对题
文丐
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép