Bản dịch của từ 沙文主义 trong tiếng Việt
沙文主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙文主义 (Danh từ)
【shā wén zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa sô vanh; tư tưởng cho rằng dân tộc mình tối cao, ủng hộ xâm lược, đô hộ và áp bức các dân tộc khác (gợi nhớ: 沙文 = Schawn/Chauvin → họ tên lịch sử).
宣扬本民族至高无上,主张征服和奴役其他民族的思想和行为。18世纪末19世纪初,因法国士兵沙文狂热拥护拿破仑一世的征服计划,主张以暴力建立大法兰西帝国而得名。是帝国主义、殖民主义、霸权主义推行其政策的工具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙文主义
shā
沙
wén
文
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
文丈
文不加点
文不对题
文丐
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
