Bản dịch của từ 沙村 trong tiếng Việt

沙村

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙村 (Tính từ)

shā cūn
01

Làng/xóm nằm trên bãi cát hoặc ven bờ cát (thôn nhỏ ở bãi biển, bãi sông)

1.沙滩边或沙洲上的村落。

Ví dụ
02

Cộc cằn; thô lỗ; cư xử thô bạo (tính cách hoặc thái độ)

2.粗暴;粗野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙村

shā

cūn

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
村上
村书
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép