Bản dịch của từ 沙柳 trong tiếng Việt

沙柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙柳 (Danh từ)

shā liǔ
01

Cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá (loài ven sông, ngọn cành hơi tím, lá hẹp như dải); thường mọc ven suối, bờ hào, cành có thể dùng để đan lát — giống cây gọi là 沙柳 (hán Việt: sa liễu).

落叶灌木或小乔木。小枝带紫色,叶条形或条状倒披针形。多生于河谷溪边湿地。枝条可供编织用。为护堤固沟的良好树种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙柳

shā

liǔ

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép