Bản dịch của từ 沙棠 trong tiếng Việt

沙棠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙棠 (Danh từ)

shā táng
01

Quả táo

這種植物的果實。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây táo (giống trồng ở đất cát)

落葉喬木,樹枝初生時銀白色,葉子長圓狀披針形,花白色,有香味,果實橢圓形。生長在沙地,耐旱耐寒,是沙荒造林的重要植物,果實可以吃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙棠

shā

táng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép