Bản dịch của từ 沙棠屐 trong tiếng Việt

沙棠屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙棠屐 (Danh từ)

shā táng jī
01

Một loại guốc gỗ (guốc đế bằng bằng gỗ 沙棠) ; đế gỗ thường có răng để tiện đi bùn, tuyết và leo núi. (Hán-Việt: sađang kỵ?)

一种木屐。以沙棠木做底。底下一般有齿,便于践泥﹑踏雪及登山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙棠屐

shā

táng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
屐子
屐履
屐履间
屐屩
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép