Bản dịch của từ 沙棠舟 trong tiếng Việt

沙棠舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙棠舟 (Danh từ)

shā táng zhōu
01

Thuyền làm bằng gỗ sa đằng (沙棠木); thường chỉ thuyền du ngoạn/du thuyền

用沙棠木造的船。语本晋王嘉《拾遗记.前汉下》:“帝常以三秋闲日,与飞燕戏于太液池,以沙棠木为舟,贵其不沉没也。”后多以“沙棠舟”指游船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙棠舟

shā

táng

zhōu

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép