Bản dịch của từ 沙棠船 trong tiếng Việt

沙棠船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙棠船 (Danh từ)

shā táng chuán
01

Một loại thuyền (cổ) gọi là 沙棠舟; thuyền nhỏ bằng gỗ (tên cổ ít dùng)

即沙棠舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙棠船

shā

táng

chuán

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
船东
船人
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép