Bản dịch của từ 沙椎 trong tiếng Việt
沙椎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙椎 (Danh từ)
【shā zhuī】
01
Chỉ sự kiện lịch sử: Lý (Sử) kể chuyện Trương Lương cùng các mưu sĩ dùng chùy sắt ở bãi cát Bồ Lãng (博浪沙) để ám sát Tần Thủy Hoàng; thường nhắc đến trong sử ký (như mục trong 'Sử ký·留侯世家').
指汉张良同刺客在博浪沙以铁椎狙击秦始皇之事。见《史记.留侯世家》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙椎
shā
沙
chuí
椎
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
椎体
椎储
椎冰
椎击
椎凿
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
