Bản dịch của từ 沙模儿铜钱 trong tiếng Việt
沙模儿铜钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙模儿铜钱 (Danh từ)
【shā mó ér tóng qián】
01
Một loại 'đồng tiền' hóa thạch làm từ cát (tức 沙钱),thường là vỏ sinh vật biển hóa thạch nhìn như đồng xu
即沙钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙模儿铜钱
shā
沙
mó
模
ér
儿
tóng
铜
qián
钱
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
模习
模仿
模仿说
模传
模具
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
